- ⺮trúc(cây tre)
- 即tức(liền ngay)
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
động vật có chân khớp; động vật đốt chân
Động vật chân đốt là động vật không xương sống.
động vật có chân khớp; động vật đốt chân
Động vật chân đốt là động vật không xương sống.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
足 vẽ hình bàn chân người đang bước đi, tượng trưng cho chân và sự đi lại.
Sức mạnh như mây cuộn trào tạo ra sự chuyển động.
động vật có chân khớp; động vật đốt chân
động vật có chân khớp; động vật đốt chân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.