(văn) lan huệ; (bóng) người tài đức; bạn bè tốt đẹp
Chi lan mọc trong rừng sâu.
(bóng) tình cảm cao thượng; khí chất thanh cao
Hoa lan mọc trong rừng sâu.
cây chi lan (ẩn dụ khen ngợi phẩm chất cao quý, môi trường tốt đẹp, tiền đồ sáng lạn)
(văn) lan huệ; (bóng) người tài đức; bạn bè tốt đẹp
Chi lan mọc trong rừng sâu.
(bóng) tình cảm cao thượng; khí chất thanh cao
Hoa lan mọc trong rừng sâu.
cây chi lan (ẩn dụ khen ngợi phẩm chất cao quý, môi trường tốt đẹp, tiền đồ sáng lạn)
Hoa lan mọc trong rừng sâu, không vì không có người mà không thơm.
(văn) lan huệ; (bóng) người tài đức; bạn bè tốt đẹp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hoa lan mọc trong rừng sâu, không vì không có người mà không thơm.