- 力lực(sức mạnh)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Chicago, Hoa Kỳ
中美国中部的大城市měiguó zhōngbù de dà chéngshì
Chicago là một thành phố lớn.
Chicago, Hoa Kỳ
中美国中部的大城市měiguó zhōngbù de dà chéngshì
Chicago là một thành phố lớn.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Thêm vào là dùng sức mạnh và lời nói để tăng lên.
Anh trai là người mà miệng luôn nói những lời được chấp thuận, lặp đi lặp lại hai lần 可可.
Chicago, Hoa Kỳ
Chicago, Hoa Kỳ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.