- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tiêu sạch tiền; xài hết tiền
Anh ấy đã tiêu hết tiền rồi.
tiêu sạch tiền; xài hết tiền
Anh ấy đã tiêu hết tiền rồi.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
tiêu sạch tiền; xài hết tiền
tiêu sạch tiền; xài hết tiền
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.