- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
vẹt đầu hoa (Psittacula roseata)
Vẹt đầu hoa là một loài chim đẹp.
vẹt đầu hoa (Psittacula roseata)
Vẹt đầu hoa là một loài chim đẹp.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Cái đầu là phần to lớn nhất và nổi bật nhất trên cơ thể người.
vẹt đầu hoa (Psittacula roseata)
vẹt đầu hoa (Psittacula roseata)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.