- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tuổi hoa niên; mùa xuân của tuổi trẻ
Cô gái tuổi hoa.
tuổi hoa; tuổi thanh xuân; mùa hoa (thời kỳ đẹp nhất của tuổi trẻ)
mùa hoa nở; tuổi hoa (tuổi thanh xuân)
tuổi hoa niên; mùa xuân của tuổi trẻ
Cô gái tuổi hoa.
tuổi hoa; tuổi thanh xuân; mùa hoa (thời kỳ đẹp nhất của tuổi trẻ)
mùa hoa nở; tuổi hoa (tuổi thanh xuân)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Mùa cuối năm khi lúa chín, đứa trẻ thu hoạch hạt giống — đó là một mùa (季).
tuổi hoa niên; mùa xuân của tuổi trẻ
tuổi hoa niên; mùa xuân của tuổi trẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.