- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
dây đeo; quai đeo; dây đai lưng
Xin hãy dùng dấu ngoặc nhọn để bao lại.
dấu ngoặc nhọn { }
Vui lòng dùng dấu ngoặc nhọn để bao quanh mã.
dây đeo; quai đeo; dây đai lưng
Xin hãy dùng dấu ngoặc nhọn để bao lại.
dấu ngoặc nhọn { }
Vui lòng dùng dấu ngoặc nhọn để bao quanh mã.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dây đeo; quai đeo; dây đai lưng
dây đeo; quai đeo; dây đai lưng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.