- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
nhân lạc; hạt lạc (đã bóc vỏ)
Tôi thích ăn lạc rang.
nhân lạc; hạt lạc (đã bóc vỏ)
Tôi thích ăn lạc rang.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
nhân lạc; hạt lạc (đã bóc vỏ)
nhân lạc; hạt lạc (đã bóc vỏ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.