- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
thế giới phồn hoa; cõi trần đầy cám dỗ
Thế giới đầy màu sắc rất tuyệt vời.
cõi trần hoa lệ; thế giới phù hoa đầy cám dỗ
Anh ấy đã chán ghét thế giới phù hoa.
thế giới phồn hoa; cõi trần đầy cám dỗ
Thế giới đầy màu sắc rất tuyệt vời.
cõi trần hoa lệ; thế giới phù hoa đầy cám dỗ
Anh ấy đã chán ghét thế giới phù hoa.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Ranh giới là đường phân cách giữa các thửa ruộng với nhau.
thế giới phồn hoa; cõi trần đầy cám dỗ
thế giới phồn hoa; cõi trần đầy cám dỗ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.