- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
khu đèn đỏ; phố lầu xanh [thành ngữ]
Hoa nhai liễu hạng là nơi tập trung các nhà thổ thời xưa.
khu đèn đỏ; phố lầu xanh [thành ngữ]
Hoa nhai liễu hạng là nơi tập trung các nhà thổ thời xưa.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Con phố (街) là con đường người ta bước đi, âm mượn từ 圭.
khu đèn đỏ; phố lầu xanh [thành ngữ]
khu đèn đỏ; phố lầu xanh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.