- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
xe hoa; xe trang trí hoa cho lễ hội
Cuộc diễu hành xe hoa rất náo nhiệt.
xe hoa; xe trang trí hoa cho lễ hội
Cuộc diễu hành xe hoa rất náo nhiệt.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe hoa; xe trang trí hoa cho lễ hội
xe hoa; xe trang trí hoa cho lễ hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.