- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tin tức giật gân; tin lá cải; gossip truyền thông
Tôi thích đọc tin tức lá cải.
tin tức giật gân; tin lá cải
Tôi thích đọc tin tức giật gân.
tin tức giật gân; tin lá cải; gossip truyền thông
Tôi thích đọc tin tức lá cải.
tin tức giật gân; tin lá cải
Tôi thích đọc tin tức giật gân.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Đi bộ dọc theo bờ cạnh cần dùng sức lực để bước từng bước một.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
tin tức giật gân; tin lá cải; gossip truyền thông
tin tức giật gân; tin lá cải; gossip truyền thông
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.