- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
hát trống hoa (thể loại kịch hát dân gian phổ biến ở vùng sông Trường Giang)
Hoa Cổ Hí là một loại hí kịch địa phương của Trung Quốc.
hát trống hoa (thể loại kịch hát dân gian phổ biến ở vùng sông Trường Giang)
Hoa Cổ Hí là một loại hí kịch địa phương của Trung Quốc.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Tay cầm dùi gõ vào chiếc trống đặt trên giá tạo nên tiếng 鼓.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
hát trống hoa (thể loại kịch hát dân gian phổ biến ở vùng sông Trường Giang)
hát trống hoa (thể loại kịch hát dân gian phổ biến ở vùng sông Trường Giang)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.