- 生sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tất cả chúng sinh; muôn loài sinh linh [thành ngữ]
Mọi chúng sinh đều bình đẳng.
muôn dân; chúng sinh [thành ngữ]
Tất cả chúng sinh đều bình đẳng.
tất cả chúng sinh; muôn loài sinh linh [thành ngữ]
Mọi chúng sinh đều bình đẳng.
muôn dân; chúng sinh [thành ngữ]
Tất cả chúng sinh đều bình đẳng.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
tất cả chúng sinh; muôn loài sinh linh [thành ngữ]
tất cả chúng sinh; muôn loài sinh linh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.