- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 牙nha(răng)
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
bào tử nội sinh; nha bào
Nha bào là một dạng thể ngủ của vi khuẩn.
bào tử nội sinh; nha bào
Nha bào là một dạng thể ngủ của vi khuẩn.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
bào tử nội sinh; nha bào
bào tử nội sinh; nha bào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.