- 耂lão(người già (tượng hình biến thể))
- 匕tỉ(cái thìa, uốn cong)
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
cũ; cũ kỹ; cựu
Anh ấy trông rất già nua.
tuổi già; cao tuổi
(của thư pháp hoặc hội hoạ) già dặn, khoẻ khoắn; (của ngoại hình) già nua, lão hoá
Nét thư pháp của anh ấy già dặn và mạnh mẽ.
cũ; cũ kỹ; cựu
Anh ấy trông rất già nua.
tuổi già; cao tuổi
(của thư pháp hoặc hội hoạ) già dặn, khoẻ khoắn; (của ngoại hình) già nua, lão hoá
Nét thư pháp của anh ấy già dặn và mạnh mẽ.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
Người già lưng còng như cái thìa, đó là hình ảnh của chữ Lão.
cũ; cũ kỹ; cựu
cũ; cũ kỹ; cựu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
già nua; (của nét chữ/giọng nói) khắc khổ, mạnh mẽ
Giọng nói của anh ấy nghe có vẻ già nua.
già nua; (của nét chữ/giọng nói) khắc khổ, mạnh mẽ
Giọng nói của anh ấy nghe có vẻ già nua.