- 扌thủ(bàn tay)
- 白bạch(trắng, sáng)
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
vợt đập ruồi; cây đập ruồi
Tôi cần một cái vợt đập ruồi.
vợt đập ruồi; cây đập ruồi
Tôi cần một cái vợt đập ruồi.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
Dùng bàn tay vỗ mạnh tạo ra âm thanh bôm bốp sáng rõ.
vợt đập ruồi; cây đập ruồi
vợt đập ruồi; cây đập ruồi
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.