- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
cây gai (Boehmeria nivea)
Cây đay là một loại thực vật.
cây gai (ramie); sợi gai
Ramie là một loại sợi thực vật.
cây gai (Boehmeria nivea)
Cây đay là một loại thực vật.
cây gai (ramie); sợi gai
Ramie là một loại sợi thực vật.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
cây gai (Boehmeria nivea)
cây gai (Boehmeria nivea)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.