- 亥hợi(can chi thứ mười hai (con lợn))
- 刂đao(dao, lưỡi dao)
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
hà khắc; khắt khe; khắc nghiệt
中要求很严格、不容易满足的yāoqiú hěn yángé、bù róngyì mǎnzú de
Anh ấy quá hà khắc với tôi.
hà khắc; khắt khe; khắc nghiệt
中要求很严格、不容易满足的yāoqiú hěn yángé、bù róngyì mǎnzú de
Anh ấy quá hà khắc với tôi.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
Dùng dao khắc lên bề mặt tạo ra dấu vết sâu sắc.
hà khắc; khắt khe; khắc nghiệt
hà khắc; khắt khe; khắc nghiệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.