- 氵thủy(nước)
- 舌thiệt(cái lưỡi)
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sống lay lắt; sống nhục nhã; cẩu sống qua ngày
Anh ấy thà chết chứ không chịu sống nhục.
sống lay lắt; sống nhục nhã; cẩu sống qua ngày
Anh ấy thà chết chứ không chịu sống nhục.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
Sống động như dòng nước chảy qua lưỡi, luôn sinh động và linh hoạt.
sống lay lắt; sống nhục nhã; cẩu sống qua ngày
sống lay lắt; sống nhục nhã; cẩu sống qua ngày
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.