- 艹thảo(cỏ, cây)
- 古cổ(xưa cũ)
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
khuyên bảo ân cần, hết lòng hết dạ [thành ngữ]
Anh ấy kiên nhẫn khuyên tôi.
khuyên bảo ân cần, hết lòng hết dạ [thành ngữ]
Anh ấy kiên nhẫn khuyên tôi.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Loài cỏ từ thời xưa cũ mang vị đắng cay khổ sở.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
khuyên bảo ân cần, hết lòng hết dạ [thành ngữ]
khuyên bảo ân cần, hết lòng hết dạ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.