- 乙ất(con chim hoặc đường cong uốn khúc (tượng hình))
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Styrene (C₈H₈); nhựa styrene
Styrene (C₈H₈); nhựa styrene
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
乙 vẽ hình một con chim đang uốn mình hoặc một mầm cây vươn lên khỏi mặt đất.
Styrene (C₈H₈); nhựa styrene
Styrene (C₈H₈); nhựa styrene
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.