- 又hựu(bàn tay phải)
- 寸thốn(tấc, đơn vị đo nhỏ)
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
bản song ngữ Anh-Hán; văn bản đối chiếu Anh-Trung
bản song ngữ Anh-Hán; văn bản đối chiếu Anh-Trung
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
Đối mặt là dùng bàn tay đo lường cẩn thận từng tấc một.
Phiên dịch là dùng lời nói để chuyển đổi ngôn ngữ từ nơi này sang nơi khác.
bản song ngữ Anh-Hán; văn bản đối chiếu Anh-Trung
bản song ngữ Anh-Hán; văn bản đối chiếu Anh-Trung
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.