anh hùng; người tài
Anh ấy là một anh hùng.
anh hùng liệt sĩ; người anh dũng hy sinh
Anh ấy là một liệt sĩ.
anh dũng; dũng cảm; anh hùng
Anh ấy là một chiến sĩ anh hùng.
anh hùng; người tài
Anh ấy là một anh hùng.
anh hùng liệt sĩ; người anh dũng hy sinh
Anh ấy là một liệt sĩ.
anh dũng; dũng cảm; anh hùng
Anh ấy là một chiến sĩ anh hùng.
anh hùng; người tài
anh hùng; người tài
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
anh dũng; dũng cảm; can trường
Anh ấy là một chiến sĩ anh dũng.
anh hùng liệt sĩ; những chiến công anh liệt
Anh ấy kể những câu chuyện về các anh hùng liệt sĩ.
anh dũng; dũng cảm; can trường
Anh ấy là một chiến sĩ anh dũng.
anh hùng liệt sĩ; những chiến công anh liệt
Anh ấy kể những câu chuyện về các anh hùng liệt sĩ.