- 户hộ(cửa, nhà)
- 斤cân(cái rìu)
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Anh hùng thường có cùng chí hướng; kẻ anh tài thường có cùng nhận thức [thành ngữ]
Anh hùng sở kiến lược đồng, chúng tôi đều thích kế hoạch này.
Anh hùng thường có cùng chí hướng; kẻ anh tài thường có cùng nhận thức [thành ngữ]
Anh hùng sở kiến lược đồng, chúng tôi đều thích kế hoạch này.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Một người đứng thẳng, mắt mở to để nhìn thấy mọi thứ xung quanh.
Lược qua từng thửa ruộng để hoạch định chiến lược chinh phục đất đai.
Mọi miệng cùng nói một lời — đó là sự đồng thuận.
Anh hùng thường có cùng chí hướng; kẻ anh tài thường có cùng nhận thức [thành ngữ]
Anh hùng thường có cùng chí hướng; kẻ anh tài thường có cùng nhận thức [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.