- 土thổ(đất)
- 亢kháng(cao, cứng)
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
hố xí; hố cầu tiêu
Cái hố xí rất hôi.
hố xí; hố tiêu (ở nông thôn)
Cái hố xí rất thối.
hố xí; hố cầu tiêu
Cái hố xí rất hôi.
hố xí; hố tiêu (ở nông thôn)
Cái hố xí rất thối.
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
Cái hố (坑) là chỗ đất bị đào sâu xuống, âm gần với 亢 (kháng).
hố xí; hố cầu tiêu
hố xí; hố cầu tiêu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.