- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
lúc trà dư tửu hậu; lúc nhàn rỗi (sau bữa ăn, bên chén trà)(kế thừa)
Sau bữa trà nước, chúng tôi thích trò chuyện.
lúc trà dư tửu hậu; lúc nhàn rỗi (sau bữa ăn, bên chén trà)(kế thừa)
Sau bữa trà nước, chúng tôi thích trò chuyện.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
余vừa là chữ tượng hình người trong nhà dư dả, vừa mang nghĩa 'tôi' — kẻ còn lại sau khi đã cho đi.
Cơm là thức ăn được lật (vo gạo, đảo nồi) nhiều lần mới chín.
Ăn no là khi bụng đã được bọc đầy thức ăn bên trong.
lúc trà dư tửu hậu; lúc nhàn rỗi (sau bữa ăn, bên chén trà)
lúc trà dư tửu hậu; lúc nhàn rỗi (sau bữa ăn, bên chén trà)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.