- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà đàm; trò chuyện trong bữa trà
Chúng ta cùng nhau uống trà và trò chuyện nhé.
buổi họp mặt thân mật bên chén trà
Chúng tôi có một buổi trà tự.
trà đàm; trò chuyện trong bữa trà
Chúng ta cùng nhau uống trà và trò chuyện nhé.
buổi họp mặt thân mật bên chén trà
Chúng tôi có một buổi trà tự.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
trà đàm; trò chuyện trong bữa trà
trà đàm; trò chuyện trong bữa trà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.