- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
chim gõ kiến ngực nâu (Dendrocopos macei)
Gõ kiến ngực nâu là một loài chim rất đẹp.
chim gõ kiến ngực nâu (Dendrocopos macei)
Gõ kiến ngực nâu là một loài chim rất đẹp.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
chim gõ kiến ngực nâu (Dendrocopos macei)
chim gõ kiến ngực nâu (Dendrocopos macei)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.