- 艹thảo(cỏ, cây cỏ)
- 人nhân(người)
- 木mộc(cây gỗ)
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
buổi tiệc trà; trà hội
Chúng tôi có một buổi tiệc trà.
buổi tiệc trà; trà hội
Chúng tôi có một buổi tiệc trà.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
Trà là loại cây cỏ mà con người hái từ cây gỗ để uống.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.
buổi tiệc trà; trà hội
buổi tiệc trà; trà hội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.