- 毛mao(lông, tóc (tượng hình))
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
ăn thịt sống uống máu tươi (đời sống nguyên thủy) [thành ngữ]
Ăn lông ở lỗ là lối sống của người nguyên thủy.
ăn thịt sống uống máu tươi (đời sống nguyên thủy) [thành ngữ]
Ăn lông ở lỗ là lối sống của người nguyên thủy.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Chữ 毛 vẽ hình những sợi lông mềm rủ xuống từ da thịt.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
ăn thịt sống uống máu tươi (đời sống nguyên thủy) [thành ngữ]
ăn thịt sống uống máu tươi (đời sống nguyên thủy) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.