- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
mới thành lập; giai đoạn khởi đầu; sơ khai
Trong giai đoạn đầu thành lập công ty, chúng tôi đối mặt với nhiều thử thách.
mới thành lập; giai đoạn khởi đầu; sơ khai
Trong giai đoạn đầu thành lập công ty, chúng tôi đối mặt với nhiều thử thách.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Dùng dao mở kho lương, tạo dựng nên điều mới mẻ.
mới thành lập; giai đoạn khởi đầu; sơ khai
mới thành lập; giai đoạn khởi đầu; sơ khai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.