- 艹thảo(cỏ)
- 早tảo(sớm)
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
cỏ cây chim thú; động thực vật
Ở đây có đủ loại cây cỏ chim muông.
cỏ cây chim thú; động thực vật
Ở đây có đủ loại cây cỏ chim muông.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
Cỏ mọc sớm vào buổi bình minh, sum suê khắp đồng.
Chữ 鳥 vẽ hình một con chim với mắt, thân, cánh và bốn chấm lửa tượng trưng cho đuôi lông.
cỏ cây chim thú; động thực vật
cỏ cây chim thú; động thực vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.