- 弓cung(cái cung (tượng hình))
- 丨곤(nét sổ thẳng, dây cung)
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
tiến cử; giới thiệu
Anh ấy giới thiệu tôi đến làm việc ở công ty này.
tiến cử; giới thiệu
Tôi tiến cử anh ấy đến công ty đó.
tiến cử; giới thiệu
Anh ấy giới thiệu tôi đến làm việc ở công ty này.
tiến cử; giới thiệu
Tôi tiến cử anh ấy đến công ty đó.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
Kéo căng dây thẳng trên cây cung là hành động dẫn, kéo.
tiến cử; giới thiệu
tiến cử; giới thiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.