- 广nghiễm(mái hiên, nhà rộng)
- 林lâm(rừng cây, nhiều cây)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
mề đay; mày đay (urticaria)
Anh ấy bị nổi mề đay.
mề đay; phát ban do dị ứng (urticaria)
mề đay; nổi mề đay (bệnh)
mề đay; mày đay (urticaria)
Anh ấy bị nổi mề đay.
mề đay; phát ban do dị ứng (urticaria)
mề đay; nổi mề đay (bệnh)
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
Cây gai dầu (麻) được trồng và phơi dưới mái hiên như một khu rừng nhỏ.
mề đay; mày đay (urticaria)
mề đay; mày đay (urticaria)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.