- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
dược học; khoa học bào chế thuốc
Cô ấy học dược học ở đại học.
dược học; khoa học bào chế thuốc
Cô ấy học dược học ở đại học.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
dược học; khoa học bào chế thuốc
dược học; khoa học bào chế thuốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.