Hà Lan (viết tắt)
中欧洲一个国家,位于北海附近ōuzhōu yīgè guójiā, wèiyú běihǎi fùjìn
// NGHĨA CHÍNHHà Lan (viết tắt)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.