- 臣thần(bề tôi, mắt cúi nhìn)
- 品phẩm(nhiều vật/người)
- 丨côn(đường thẳng xuống)
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
(kính ngữ) quang lâm chỉ đạo; đến thăm và hướng dẫn [thành ngữ]
Cảm ơn sự hiện diện và hướng dẫn của bạn.
(kính ngữ) quang lâm chỉ đạo; đến thăm và hướng dẫn [thành ngữ]
Cảm ơn sự hiện diện và hướng dẫn của bạn.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Bề tôi cúi mắt nhìn xuống nhiều thứ bên dưới — đó là ý nghĩa của '臨' (đến gần, nhìn xuống).
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
(kính ngữ) quang lâm chỉ đạo; đến thăm và hướng dẫn [thành ngữ]
(kính ngữ) quang lâm chỉ đạo; đến thăm và hướng dẫn [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.