- 扌thủ(bàn tay)
- 乇thác(nhờ cậy, gửi gắm)
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
rượu Mojito
Tôi thích uống Mojito.
rượu Mojito
Tôi thích uống Mojito.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
Dùng bàn tay đỡ lên để giao phó, nhờ cậy người khác.
rượu Mojito
rượu Mojito
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.