- 非phi(sai, trái, phủ định (tượng hình: hai cánh lông chim xòe ngược chiều nhau))
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
thuốc Modafinil (thuốc tỉnh táo, trị ngủ rũ)
Modafinil là một loại thuốc điều trị chứng ngủ rũ.
thuốc Modafinil (thuốc tỉnh táo, trị ngủ rũ)
Modafinil là một loại thuốc điều trị chứng ngủ rũ.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
thuốc Modafinil (thuốc tỉnh táo, trị ngủ rũ)
thuốc Modafinil (thuốc tỉnh táo, trị ngủ rũ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.