- 牛ngưu(con bò)
- 寺tự(ngôi chùa)
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
thành phố Leicester (Anh)
中英格兰中部的一个城市Yīnggélán zhōngbù de yīgè chéngshì
Leicester là một thành phố xinh đẹp.
Lester hoặc Leicester (tên riêng)
中英国城市和地名Yīngguó chéngshì hé dìmíng
Lester là bạn của tôi.
thành phố Leicester (Anh)
中英格兰中部的一个城市Yīnggélán zhōngbù de yīgè chéngshì
Leicester là một thành phố xinh đẹp.
Lester hoặc Leicester (tên riêng)
中英国城市和地名Yīngguó chéngshì hé dìmíng
Lester là bạn của tôi.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
Con bò đặc biệt được nuôi ở chùa để dâng cúng.
thành phố Leicester (Anh)
thành phố Leicester (Anh)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.