- 犭khuyển(chó (bộ thủ))
- 蒦hoạch(đo lường, bắt giữ)
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
người nhận; người tiếp nhận
Anh ấy là người đoạt giải Nobel.
người nhận; người tiếp nhận
Anh ấy là người đoạt giải Nobel.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Chó săn vồ được con mồi là đã thu hoạch được thành quả.
Đi ra ngoài lúc bình minh, dùng tay tóm lấy thứ mình muốn — đó là 得 (được, có được).
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người nhận; người tiếp nhận
người nhận; người tiếp nhận
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.