- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
giỏ đựng rau; giỏ thực phẩm
Cô ấy xách một cái giỏ rau đi chợ.
giỏ đựng rau; (bóng) nguồn cung thực phẩm
Dự án
giỏ đựng rau; giỏ thực phẩm
Cô ấy xách một cái giỏ rau đi chợ.
giỏ đựng rau; (bóng) nguồn cung thực phẩm
Dự án
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
giỏ đựng rau; giỏ thực phẩm
giỏ đựng rau; giỏ thực phẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.