- 艹thảo(cỏ, cây xanh)
- 采thái(hái, lấy)
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
hạt rau; hạt cải
Dầu hạt cải được chiết xuất từ hạt cải.
hạt cải; hạt cải dầu
Dầu hạt cải rất tốt cho sức khỏe.
hạt rau; hạt cải
Dầu hạt cải được chiết xuất từ hạt cải.
hạt cải; hạt cải dầu
Dầu hạt cải rất tốt cho sức khỏe.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
hạt rau; hạt cải
hạt rau; hạt cải
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.