- 禾hòa(cây lúa)
- 刂đao(con dao)
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Phi-líp (tên người)
中欧洲人常见的男性名字ōuzhōu rén chángjiàn de nánxìng míngzi
Philip là bạn của tôi.
Phi-líp (tên người)
中欧洲人常见的男性名字ōuzhōu rén chángjiàn de nánxìng míngzi
Philip là bạn của tôi.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Dùng dao gặt lúa chín là thu được lợi ích.
Phi-líp (tên người)
Phi-líp (tên người)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.