- 糹mịch(sợi tơ)
- 宿túc(nghỉ ngơi, thu mình lại)
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
teo lại; teo tóp; (kinh tế) thu hẹp; suy giảm
Cái cây này đã khô héo rồi.
teo lại; teo rút; (y) teo (cơ bắp, v.v.)
Cơ bắp của anh ấy bị teo lại rồi.
héo úa; tàn lụi
Cái cây này đã héo rồi.
teo lại; teo tóp; (kinh tế) thu hẹp; suy giảm
Cái cây này đã khô héo rồi.
teo lại; teo rút; (y) teo (cơ bắp, v.v.)
Cơ bắp của anh ấy bị teo lại rồi.
héo úa; tàn lụi
Cái cây này đã héo rồi.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
Sợi tơ co rút lại như người thu mình nghỉ ngơi trong đêm.
teo lại; teo tóp; (kinh tế) thu hẹp; suy giảm
teo lại; teo tóp; (kinh tế) thu hẹp; suy giảm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.