- 九cửu(chín, cong queo)
- 丶chủ(dấu chấm, chỉ vật tròn)
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
viên băng phiến; viên chống gián
Trong tủ quần áo có long não.
viên băng phiến; viên long não
Trong tủ quần áo có đặt viên long não.
viên băng phiến; viên chống gián
Trong tủ quần áo có long não.
viên băng phiến; viên long não
Trong tủ quần áo có đặt viên long não.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
Viên đạn tròn như thứ gì đó cong vẹo thêm một chấm nhỏ ở đuôi.
viên băng phiến; viên chống gián
viên băng phiến; viên chống gián
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.