- 白bạch(màu trắng, ánh sáng (tượng hình — hình mặt trời với tia sáng trên đỉnh))
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
mỗi người một sở thích; kẻ thích củ cải người thích bắp cải [thành ngữ]
Củ cải trắng, mỗi người một sở thích.
mỗi người một sở thích; kẻ thích củ cải người thích bắp cải [thành ngữ]
Củ cải trắng, mỗi người một sở thích.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
白 là hình tượng mặt trời tỏa tia sáng, gợi lên sắc trắng tinh khôi.
Rau là thứ cây xanh được hái từ vườn mà đem về ăn.
Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Nơi chốn là chỗ có cửa nhà, dùng rìu chặt cây dựng lên.
Tình yêu là trái tim dang tay ôm ấp, bước chân chậm lại vì không nỡ rời xa.
mỗi người một sở thích; kẻ thích củ cải người thích bắp cải [thành ngữ]
mỗi người một sở thích; kẻ thích củ cải người thích bắp cải [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.