- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
xanh huỳnh quang; xanh lá sáng
Cái áo này màu xanh nõn chuối.
xanh huỳnh quang; xanh lá sáng
Cái áo này màu xanh nõn chuối.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Sợi tơ nhuộm màu xanh lá cây gợi nhớ màu lục tươi mát của thiên nhiên.
xanh huỳnh quang; xanh lá sáng
xanh huỳnh quang; xanh lá sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.