- 火hỏa(lửa (tượng hình))
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
đom đóm
Đom đóm nhấp nháy trong bóng tối.
đom đóm
Đom đóm phát sáng trong bóng tối.
đom đóm
Vào buổi tối mùa hè có thể nhìn thấy đom đóm.
đom đóm
Đom đóm nhấp nháy trong bóng tối.
đom đóm
Đom đóm phát sáng trong bóng tối.
đom đóm
Vào buổi tối mùa hè có thể nhìn thấy đom đóm.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
đom đóm
đom đóm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.